Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhu yếu phẩm" (1)
nhu yếu phẩm
Tiếng Anh
Danh từessentials
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
We need to prepare essential supplies before the flood comes.
Từ liên quan "nhu yếu phẩm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhu yếu phẩm" (1)
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
We need to prepare essential supplies before the flood comes.
